Phép dịch "Greaves" thành Tiếng Việt

tóp mỡ, xà cạp là các bản dịch hàng đầu của "Greaves" thành Tiếng Việt.

Greaves proper

A surname.

Bản dịch tự động của " Greaves " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Greaves" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Greaves trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

greaves noun ngữ pháp

The unmeltable residue left after animal fat has been rendered. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tóp mỡ

  • xà cạp

    plural
Thêm

Bản dịch "Greaves" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch