Phép dịch "Graph" thành Tiếng Việt
biểu đồ, đồ thị, mạch là các bản dịch hàng đầu của "Graph" thành Tiếng Việt.
graph
verb
noun
ngữ pháp
(graph theory) An ordered pair (V,E), where V is a set of elements called vertices (or nodes ) and E is a set of pairs of elements of V, called edges ; informally, a set of vertices together with a set edges that join these vertices. [..]
-
biểu đồ
nounAnd you can see the points there on the graph.
Và quí vị có thể thấy các điểm trên biểu đồ.
-
đồ thị
And the way this looks is shown in this graph.
Và kết quả được thể hiện trên đồ thị này.
-
mạch
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- in thạch
- máy in thạch
- vẽ đồ thị
- đồ biểu
- đồ hình
- Đồ thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Graph " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Graph"
Các cụm từ tương tự như "Graph" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phép đẳng cấu đồ thị
-
đồ thị E
-
cấu trúc đồ thị
-
Đồ thị của hàm số
-
Tô màu đồ thị
-
đồ thị
-
Đồ thị bánh xe
-
đồ thị nối
Thêm ví dụ
Thêm