Phép dịch "Garfield" thành Tiếng Việt

Garfield là bản dịch của "Garfield" thành Tiếng Việt.

Garfield proper noun

An English surname, thought to be habitational. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Garfield

    Garfield (nhân vật)

    I once saw her crying reading a Garfield comic.

    Có lần tôi thấy bà ta khóc khi đọc Garfield.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Garfield " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Garfield" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Garfield" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch