Phép dịch "Garfield" thành Tiếng Việt
Garfield là bản dịch của "Garfield" thành Tiếng Việt.
Garfield
proper
noun
An English surname, thought to be habitational. [..]
-
Garfield
Garfield (nhân vật)
I once saw her crying reading a Garfield comic.
Có lần tôi thấy bà ta khóc khi đọc Garfield.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Garfield " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Garfield" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
James A. Garfield
Thêm ví dụ
Thêm