Phép dịch "Gamer" thành Tiếng Việt

Game thủ là bản dịch của "Gamer" thành Tiếng Việt.

gamer noun adjective ngữ pháp

(video games, gaming) A person who plays games, particularly video games. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Game thủ

    person who plays video games

    The gamers are able to chat to each other online and compare solutions .

    Các game thủ có thể trò chuyện với nhau qua mạng và so sánh các giải pháp .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gamer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gamer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch