Phép dịch "Gambit" thành Tiếng Việt

Gambit, Con cờ thí là các bản dịch hàng đầu của "Gambit" thành Tiếng Việt.

Gambit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Gambit

    Gambit (comics)

    Got on the Queen's Gambit right over there.

    Tôi đã lên con tàu " Queen's Gambit " ngay ở đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gambit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gambit noun ngữ pháp

An opening in chess, in which a minor piece (often a pawn) is sacrificed to gain an advantage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Con cờ thí

Hình ảnh có "Gambit"

Thêm

Bản dịch "Gambit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch