Phép dịch "GHA" thành Tiếng Việt
gha
noun
The letter Ƣ (minuscule: ƣ), formerly used in the Latin orthographies of various (mostly Turkic) languages, and usually representing a voiced velar fricative.
Bản dịch tự động của " GHA " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gha" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gha trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm