Phép dịch "Fury" thành Tiếng Việt

cơn thịnh nộ, làm lao công, nữ thần tóc rắn là các bản dịch hàng đầu của "Fury" thành Tiếng Việt.

Fury proper noun ngữ pháp

(Roman mythology) female personification of vengeance [..]

Bản dịch tự động của " Fury " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Fury" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fury trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

fury noun ngữ pháp

Extreme anger. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơn thịnh nộ

    noun

    And I will not come against you in fury.

    Ta sẽ không đến nghịch lại ngươi trong cơn thịnh nộ.

  • làm lao công

  • nữ thần tóc rắn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sư tử Hà đông
    • sự cuồng nhiệt
    • sự giận dữ
    • sự ham mê
    • sự mãnh liệt
    • sự thịnh nộ
    • sự ác liệt
    • sự điên tiết
    • thần báo thù

Các cụm từ tương tự như "Fury" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fury" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch