Phép dịch "Fumble" thành Tiếng Việt
dò dẫm, sờ soạng, mò là các bản dịch hàng đầu của "Fumble" thành Tiếng Việt.
fumble
verb
noun
ngữ pháp
(transitive, intransitive) To idly touch or nervously handle [..]
-
dò dẫm
Her shadow once, fumbling the chain on her door, then the door slamming fearfully shut,
Cái bóng nàng, dò dẫm trên cửa nhà nàng, rồi cảnh cửa đóng sầm sợ hãi,
-
sờ soạng
-
mò
verbSo, let them fumble about outside and stay calm.
Vậy, cứ để họ mò mẫm ngoài đó các vị cứ bình tĩnh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vụng về
- làm lóng ngóng
- làm vụng về
- lần mò
- sự dò dẫm
- sự lóng ngóng
- sự lần mò
- sự sờ soạng
- sự vụng về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fumble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm