Phép dịch "Fruition" thành Tiếng Việt

quả, sự hưởng, sự thực hiện là các bản dịch hàng đầu của "Fruition" thành Tiếng Việt.

fruition noun ngữ pháp

The fulfillment of something worked for. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quả

    noun

    Ten years, finally coming to fruition.

    Mười năm, cuối cùng cũng đến ngày hái quả.

  • sự hưởng

  • sự thực hiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fruition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Fruition" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fruition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch