Phép dịch "Fragment" thành Tiếng Việt

mảnh, đoạn, khúc là các bản dịch hàng đầu của "Fragment" thành Tiếng Việt.

fragment verb noun ngữ pháp

A part broken off; a small, detached portion; an imperfect part; as, a fragment of an ancient writing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mảnh

    noun

    The priceless china shattered into fragments.

    Món đồ sứ vô giá đã bị vở thành nhiều mảnh.

  • đoạn

    noun

    We actually found some latent letter fragments on it.

    Chúng tôi đã tìm thấy vài đoạn kí tự ẩn trên nó.

  • khúc

    noun

    We're just learning the words, the fragments, the letters in the genetic code.

    Chúng ta mới chỉ học được những từ cơ bản, những phân khúc, và các ký tự trong mã di truyền.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mảnh vỡ
    • mấu
    • xé nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fragment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Fragment"

Các cụm từ tương tự như "Fragment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fragment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch