Phép dịch "First Crusade" thành Tiếng Việt

Thập tự chinh thứ nhất là bản dịch của "First Crusade" thành Tiếng Việt.

First Crusade noun

a Crusade from 1096 to 1099; captured Jerusalem and created a theocracy there

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thập tự chinh thứ nhất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " First Crusade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "First Crusade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch