Phép dịch "Firework" thành Tiếng Việt

pháo hoa, Pháo hoa, pháo bông là các bản dịch hàng đầu của "Firework" thành Tiếng Việt.

firework noun ngữ pháp

A device using gunpowder and other chemicals which, when lit, emits a combination of coloured flames, sparks, whistles or bangs, and sometimes made to rocket high into the sky before exploding, used for entertainment or celebration. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pháo hoa

    noun

    exploding device

    Remember the first time you saw the fireworks?

    Có nhớ lần đầu con thấy pháo hoa không?

  • Pháo hoa

    The fireworks at the docks, that was me trying to spoil his plan.

    Pháo hoa tại bến cảng, đó là tôi cố gắng phá hoại kế hoạch của hắn.

  • pháo bông

    noun

    With a child on the shore and nothing in the bank but fireworks?

    Với một đứa con trên bờ và không gì trong ngân hàng ngoài pháo bông?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Firework " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Firework"

Các cụm từ tương tự như "Firework" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Pháo Hoa · cuộc đốt pháo hoa · cây bông · pháo bông · pháo hoa · sự nổi nóng · sự sắc sảo
  • Pháo Hoa · cuộc đốt pháo hoa · cây bông · pháo bông · pháo hoa · sự nổi nóng · sự sắc sảo
Thêm

Bản dịch "Firework" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch