Phép dịch "Filtration" thành Tiếng Việt
sự lọc, cách lọc, lọc là các bản dịch hàng đầu của "Filtration" thành Tiếng Việt.
filtration
noun
ngữ pháp
The act or process of filtering; the mechanical separation of a liquid from the undissolved particles floating in it. [..]
-
sự lọc
-
cách lọc
-
lọc
verbThen he almost got everyone killed when the water filtration broke.
Rồi gần như giết mọi người khi máy lọc nước hỏng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Filtration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Filtration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
màng lọc
-
filter · phần lọc · phần nước lọc ra
Thêm ví dụ
Thêm