Phép dịch "Fastening" thành Tiếng Việt
cái chốt, cái hầm, cái khoá là các bản dịch hàng đầu của "Fastening" thành Tiếng Việt.
fastening
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of to fasten. [..]
-
cái chốt
-
cái hầm
-
cái khoá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái móc
- sự buộc
- sự cài chặt
- sự thắt chặt nút
- sự trói chặt
- sự đóng chặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fastening " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Fastening" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chập
-
bới tác
-
khoá kéo
-
buộc chặt
-
khuy bấm
-
găm
-
buộc · buộc chặt · chằng · cài · cột · ghim · gài · gán cho đổ cho · gắn · niệt · ràng · siết · thắt · trói · trói chặt · đóng · đóng chặt
-
khoá kéo
Thêm ví dụ
Thêm