Phép dịch "Fastening" thành Tiếng Việt

cái chốt, cái hầm, cái khoá là các bản dịch hàng đầu của "Fastening" thành Tiếng Việt.

fastening noun verb ngữ pháp

Present participle of to fasten. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái chốt

  • cái hầm

  • cái khoá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái móc
    • sự buộc
    • sự cài chặt
    • sự thắt chặt nút
    • sự trói chặt
    • sự đóng chặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fastening " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Fastening" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fastening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch