Phép dịch "FM" thành Tiếng Việt
kênh FM là bản dịch của "FM" thành Tiếng Việt.
FM
noun
abbreviation
Initialism of [i]frequency modulation[/i]. [..]
-
kênh FM
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " FM " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
fm
A distance equal to 10^(-15) of a metre.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"fm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho fm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Fm
noun
a radioactive transuranic metallic element produced by bombarding plutonium with neutrons
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "FM" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ điều hưởng biên-tần
Thêm ví dụ
Thêm