Phép dịch "Exemplar" thành Tiếng Việt
bản, mẫu, cái sánh được là các bản dịch hàng đầu của "Exemplar" thành Tiếng Việt.
Exemplar
Bản dịch tự động của " Exemplar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Exemplar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Exemplar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
exemplar
adjective
noun
ngữ pháp
A well known usage of a scientific theory. [..]
-
bản
noun -
mẫu
nounHe is the perfect exemplar of the priesthood.
Ngài là Đấng gương mẫu hoàn hảo của chức tư tế.
-
cái sánh được
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái tương tự
- gương mẫu
- hình mẫu
- mẫu mực
Thêm ví dụ
Thêm