Phép dịch "Endoscopy" thành Tiếng Việt

phép soi trong, Nội soi là các bản dịch hàng đầu của "Endoscopy" thành Tiếng Việt.

endoscopy noun ngữ pháp

(medicine) the examination of a bodily orifice, canal or organ using an endoscope [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phép soi trong

  • Nội soi

    medical procedure

    It shouldn't show anything the endoscopy didn't.

    Nội soi không có gì thì chắc nó cũng không có gì đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Endoscopy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Endoscopy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch