Phép dịch "Endeavour" thành Tiếng Việt
cố gắng, nỗ lực, gắng là các bản dịch hàng đầu của "Endeavour" thành Tiếng Việt.
endeavour
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete, reflexive) To exert oneself. [15th-17th c.] [..]
-
cố gắng
verb -
nỗ lực
-
gắng
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cố
- rán
- ráng
- toan
- gia công
- gắng sức
- rán sức
- ráng sức
- sự cố gắng
- sự gắng sức
- sự nỗ lực
- sự rán sức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Endeavour " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm