Phép dịch "Economic surplus" thành Tiếng Việt

Thặng dư kinh tế là bản dịch của "Economic surplus" thành Tiếng Việt.

Economic surplus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thặng dư kinh tế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Economic surplus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Economic surplus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch