Phép dịch "Dubious" thành Tiếng Việt

đáng ngờ, bất minh, còn hồ nghi là các bản dịch hàng đầu của "Dubious" thành Tiếng Việt.

dubious adjective ngữ pháp

Arousing doubt; questionable; open to suspicion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đáng ngờ

    And to what do I owe this dubious pleasure?

    Vì cớ gì mà tớ lại mắc nợ cái cái sự khoan khoái đáng ngờ thế này chứ?

  • bất minh

    adjective
  • còn hồ nghi

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • do dự
    • không chắc chắn
    • không rõ ràng
    • không đáng tin cậy
    • lưỡng lự
    • lờ mờ
    • minh bạch
    • mơ hồ
    • mờ ám
    • nghi ngờ
    • ngờ vực
    • ám muội
    • không minh bạch
    • không đáng tin
    • hoài nghi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dubious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Dubious" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dubious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch