Phép dịch "Dotty" thành Tiếng Việt

khùng, có chấm, gàn gàn là các bản dịch hàng đầu của "Dotty" thành Tiếng Việt.

dotty adjective ngữ pháp

Having many dots. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khùng

    adjective
  • có chấm

  • gàn gàn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lảo đảo
    • lấm chấm
    • ngớ ngẩn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dotty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Dotty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch