Phép dịch "Domain" thành Tiếng Việt

Vực, lãnh thổ, lãnh địa là các bản dịch hàng đầu của "Domain" thành Tiếng Việt.

Domain

Domain (biology)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Vực

    Vực (sinh học)

    And we all have our domains, don't we?

    Tất cả chúng ta đều có khu vực riêng của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Domain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

domain noun ngữ pháp

A geographic area owned or controlled by a single person or organization. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lãnh thổ

    noun

    a field or sphere of activity, influence or expertise [..]

    Observe the extent of the domain of Solomon.

    Quan sát phạm vi lãnh thổ của Sa-lô-môn.

  • lãnh địa

    noun

    a field or sphere of activity, influence or expertise [..]

    We have come to your domain as agreed!

    Chúng tôi đã tới lãnh địa của anh như đã thỏa thuận!

  • dinh cơ

    noun

    geographic area owned or controlled by a single person or organization [..]

    This is my domain.

    Đây là dinh cơ của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không gian tên
    • vực
    • lãnh giới
    • tài sản
    • đất đai
    • miền
    • vấn đề
    • phạm vi
    • tên miền
    • tên miền không gian
    • vùng
    • lãnh vực
    • miền xác định
    • ruộng nương nhà cửa
    • tập xác định
    • đất đai tài sản
    • giới
    • lĩnh vực

Các cụm từ tương tự như "Domain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Domain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch