Phép dịch "Diverse" thành Tiếng Việt

khác nhau, đa dạng, khác là các bản dịch hàng đầu của "Diverse" thành Tiếng Việt.

diverse adjective adverb ngữ pháp

consisting of many different elements; various [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khác nhau

    adjective

    They came from a great diversity of circumstances.

    Họ đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.

  • đa dạng

    adjective

    Clearly, diversity of species and diversity within species provide protection.

    Rõ ràng là sự đa dạng trong các loài và trong từng loại cung cấp sự che chở.

  • khác

    adjective

    We need to collect the remaining diversity that's out there.

    Chúng ta cần thu thập sự đa dạng khác nữa vẫn đang tồn tại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • linh tinh
    • phong phú
    • thay đổi khác nhau
    • dị biệt
    • khác biệt
    • không giống nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Diverse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Diverse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • một cách đa dạng
  • sự giải trí · sự làm lãng trí · sự làm trệch đi · sự tiêu khiển · sự trệch đi · trò giải trí · trò tiêu khiển · điều làm lãng trí · đường vòng
  • loại khác nhau · sự đa dạng · tính nhiều dạng · tính nhiều vẻ · đa dạng
  • sự đa dạng
  • Đa dạng loài
Thêm

Bản dịch "Diverse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch