Phép dịch "Discontent" thành Tiếng Việt
sự không hài lòng, bất bình, bất mãn là các bản dịch hàng đầu của "Discontent" thành Tiếng Việt.
discontent
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Dissatisfaction. [..]
-
sự không hài lòng
-
bất bình
nounPrisoner discontent eventually boiled over into open prison rebellion.
Sự bất bình của các tù nhân ngày càng sôi sục, dẫn đến cuộc nổi dậy công khai trong tù.
-
bất mãn
There is widespread public discontent with the struggling economy .
Lại có sự bất mãn công khai lan rộng giữa lúc nền kinh tế đang lâm nguy .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không hài lòng
- không vừa lòng
- sự bất bình
- sự bất mãn
- sự không vừa lòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Discontent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Discontent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giãy nẩy
-
bất bình · bất mãn
-
giận thân
-
chán ngán
-
bất bình · bất mãn · không hài lòng
Thêm ví dụ
Thêm