Phép dịch "Dipper" thành Tiếng Việt

gáo, chim hét nước, chim xinclut là các bản dịch hàng đầu của "Dipper" thành Tiếng Việt.

Dipper noun proper ngữ pháp

(Canada, politics, informal) A member or supporter of the Canadian New Democratic Party. [..]

Bản dịch tự động của " Dipper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Dipper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dipper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

dipper noun ngữ pháp

Any of various small passerine birds of the genus Cinclus that live near fast-flowing streams and feed along the bottom. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gáo

    noun

    vessel

  • chim hét nước

  • chim xinclut

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chén rửa bút mực
    • chòm sao Gấu
    • người dìm
    • người ngân
    • người nhúng

Hình ảnh có "Dipper"

Các cụm từ tương tự như "Dipper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dipper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch