Phép dịch "Digital data" thành Tiếng Việt

Kỹ thuật số là bản dịch của "Digital data" thành Tiếng Việt.

digital data
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kỹ thuật số

    discrete, discontinuous representations of information or works, as contrasted with continuous, or analog signals which behave in a continuous manner, or represent information using a continuous function

    If all digital data in the world were stored on punch cards,

    Nếu tất cả các dữ liệu kỹ thuật số trên thế giới được lưu trữ trên những tấm thẻ đục lỗ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Digital data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Digital data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch