Phép dịch "Date" thành Tiếng Việt

ngày tháng, ngày, hẹn hò là các bản dịch hàng đầu của "Date" thành Tiếng Việt.

Date proper

A surname. [..]

Bản dịch tự động của " Date " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Date" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Date trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

date verb noun ngữ pháp

(botany) The fruit of the date palm. This sweet fruit is somewhat in the shape of an olive, containing a soft pulp and enclosing a hard kernel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngày tháng

    noun

    that which specifies the time of writing, inscription etc. [..]

    I have a couple of questions about some of these dates.

    Tôi có một vài câu hỏi về một số ngày tháng ở đây.

  • ngày

    noun

    that which specifies the time of writing, inscription etc. [..]

    Setting a date has now made that appear untrustworthy.

    Thiết lập một ngày làm cho điều này không còn đáng tin cậy nữa.

  • hẹn hò

    meeting with a lover or potential lover; a person so met [..]

    Nancy will never go on a date with me. She's out of my league.

    Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hẹn
    • hẹn gặp
    • trái chà là
    • cuộc hẹn
    • sự hẹn hò
    • kỳ
    • cây chà là
    • đề ngày tháng
    • bắt đầu từ
    • chà là
    • có từ
    • ghi niên hiệu
    • kể từ
    • kỳ hạn
    • niên hiệu
    • niên kỷ
    • niên đại
    • quả chà là
    • sự hẹn gặp
    • tháng // ghi ngày
    • thời kỳ
    • thời đại
    • trở nên lỗi thời
    • tuổi tác
    • xác định ngày tháng
    • xác định thời đại
    • đã cũ
    • đã lỗi thời
    • đời người

Hình ảnh có "Date"

Các cụm từ tương tự như "Date" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Date" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch