Phép dịch "Cypress" thành Tiếng Việt

Chi Hoàng đàn, cây bách, bách là các bản dịch hàng đầu của "Cypress" thành Tiếng Việt.

Cypress
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chi Hoàng đàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cypress " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cypress noun ngữ pháp

An evergreen coniferous tree with flattened shoots bearing small scale-like leaves, whose dark foliage is sometimes associated with mourning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây bách

    noun

    He doesn't need cypress trees or dead animals!

    Người không cần những cây bách hay những con thú chết!

  • bách

    noun

    And the most expensive one is solid cypress wood.

    Và cái đắt nhất làm gỗ bách rắn chắc.

Hình ảnh có "Cypress"

Các cụm từ tương tự như "Cypress" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Cypress" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch