Phép dịch "Cozy" thành Tiếng Việt

thoải mái dễ chịu, ấm cúng, ấm giỏ là các bản dịch hàng đầu của "Cozy" thành Tiếng Việt.

cozy adjective verb noun ngữ pháp

Affording comfort and warmth; snug; social [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thoải mái dễ chịu

  • ấm cúng

    adjective

    And where did this cozy conversation take place?

    Và cuộc nói chuyện ấm cúng đó diễn ra ở đâu?

  • ấm giỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cozy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cozy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch