Phép dịch "Counterfeiter" thành Tiếng Việt
kẻ giả vờ, kẻ giả đò, kẻ làm giả là các bản dịch hàng đầu của "Counterfeiter" thành Tiếng Việt.
counterfeiter
noun
ngữ pháp
A person who counterfeits [..]
-
kẻ giả vờ
-
kẻ giả đò
-
kẻ làm giả
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ làm giả mạo
- người giả mạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Counterfeiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Counterfeiter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hàng giả
-
Tiền giả
-
giả · giả mạo · giả vờ · giả đò · giống như đúc · làm giả · ngụy tạo · vật giả · vật giả mạo · đồ giả
Thêm ví dụ
Thêm