Phép dịch "Coinage" thành Tiếng Việt

Tiền đúc, sự đúc tiền, hệ thống tiền tệ là các bản dịch hàng đầu của "Coinage" thành Tiếng Việt.

Coinage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tiền đúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Coinage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

coinage noun ngữ pháp

The process of coining money. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đúc tiền

  • hệ thống tiền tệ

  • sự tạo ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đặt ra
    • tiền đúc
    • từ mới đặt

Các cụm từ tương tự như "Coinage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Coinage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch