Phép dịch "CoCo" thành Tiếng Việt

bột cacao, cây dừa, màu cacao là các bản dịch hàng đầu của "CoCo" thành Tiếng Việt.

coco noun ngữ pháp

Coconut palm. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bột cacao

  • cây dừa

  • màu cacao

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nước cacao
    • quả dừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " CoCo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "CoCo"

Các cụm từ tương tự như "CoCo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "CoCo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch