Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "Clogged" thành Tiếng Việt
clogged
adjective
verb
Simple past tense and past participle of clog. [..]
Bản dịch tự động của " Clogged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"clogged" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho clogged trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Clogged" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bít kín · bị bít lại · bị kẹt · bị tắc · chiếc guốc · cái còng · còng chân · cản trở · guốc · làm kẹt · làm trở ngại · làm tắc · lấp lại · sự cản trở · vật chướng ngại · điều trở ngại
-
guốc
-
nghẹt
Thêm ví dụ
Thêm