Phép dịch "Classy" thành Tiếng Việt

cừ, xuất sắc, ưu tú là các bản dịch hàng đầu của "Classy" thành Tiếng Việt.

Classy

Bản dịch tự động của " Classy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Classy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Classy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

classy adjective ngữ pháp

Elegant, highly stylish or fashionable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cừ

  • xuất sắc

    Well, that's very classy of you.

    Anh rất là xuất sắc đấy.

  • ưu tú

    'Cause Candace with an " a " I find to be far more classy.

    Candace với A. Tôi khó biết được ai ưu tú hơn.

  • thượng hạng

    adjective

Các cụm từ tương tự như "Classy" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hạng cừ · sự xuất sắc · tính chất ưu tú
Thêm

Bản dịch "Classy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch