Phép dịch "Christ" thành Tiếng Việt
Chúa Cơ Đốc, Chúa Ki-tô, Chúa Kitô là các bản dịch hàng đầu của "Christ" thành Tiếng Việt.
Christ
noun
interjection
proper
ngữ pháp
(Judaism) The anointed one or messiah predicted in Jewish prophecy. [..]
-
Chúa Cơ Đốc
title for Jesus of Nazareth
-
Chúa Ki-tô
title for Jesus of Nazareth
-
Chúa Kitô
title for Jesus of Nazareth
Her 40 days in the coma, Christ's 40 days of temptation in the desert.
40 ngày cô ấy trong hôn mê, Chúa Kitô cũng 40 ngày của sự cám dỗ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Cơ đốc
- chúa Giê-su
- chúa Kitô
- Đấng Christ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Christ " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
christ
noun
ngữ pháp
Alternative form of [i]Christ[/i] (Can we add an example for this sense?) [..]
-
Chúa Giê-su
Christ’s coming will lead to nothing less than the complete restoration of planet Earth.
Khi Chúa Giê-su đến, địa cầu sẽ hoàn toàn đổi mới.
-
Chúa cứu thế
Các cụm từ tương tự như "Christ" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chú Giê-su · Chúa Giê-su Ki-tô
-
dấu thánh giá · dấu thập ác
-
Cristo Redentor
-
Giáo hội các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô
-
Tượng Chúa Ki-tô
-
nhaø thôø first church of christ, scientist ôû boston
-
Nhà thờ lớn Đấng cứu thế
-
Chú Giê-su · Chúa Giê-su Ki-tô
Thêm ví dụ
Thêm