Phép dịch "Chink" thành Tiếng Việt
người Tàu, khe, tiền là các bản dịch hàng đầu của "Chink" thành Tiếng Việt.
Chink
noun
ngữ pháp
(slang, ethnic slur, pejorative) A Chinese person. [..]
-
người Tàu
nounoffensive: Chinese person
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chink " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chink
verb
noun
ngữ pháp
problem; worry [..]
-
khe
noun -
tiền
noun -
chỗ mở hé
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kêu loảng xoảng
- kêu xủng xẻng
- kẽ hở
- kẽ nứt
- làm kêu loảng xoảng
- làm kêu xủng xẻng
- tiếng loảng xoảng
- tiếng xủng xẻng
- tiền đồng
- khe hở
Thêm ví dụ
Thêm