Phép dịch "Chin" thành Tiếng Việt

cằm, giúp đỡ, ủng hộ là các bản dịch hàng đầu của "Chin" thành Tiếng Việt.

Chin proper noun

A surname of Chinese origin. [..]

Bản dịch tự động của " Chin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Chin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

chin verb noun ngữ pháp

The bottom of a face, especially, the lower jaw or the region below the mouth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cằm

    noun

    bottom of a face [..]

    There's weeds growing chin high in that place.

    Cỏ dại đã mọc đến ngang cằm ở cái chỗ đó.

  • giúp đỡ

  • ủng hộ

  • Cằm

    facial feature

    I've got more chins than a Chinese phone book.

    Cằm tôi còn dày hơn một cuốn danh bạ Trung Quốc.

Hình ảnh có "Chin"

Các cụm từ tương tự như "Chin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Chin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch