Phép dịch "Canton" thành Tiếng Việt
Quảng Châu, Quảng Đông, tổng là các bản dịch hàng đầu của "Canton" thành Tiếng Việt.
Canton
proper
noun
An alternative (former) name for Guangzhou in China. [..]
-
Quảng Châu
properformer official name for Guangzhou (city) [..]
Nootka landing ground in return for the tea trade to Canton.
Vùng Nootka đổi lấy việc buôn trà tới Quảng Châu.
-
Quảng Đông
properCanton Province, former name for Guangdong (Province), and the province's former official name was Kwangtung [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Canton " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
canton
verb
noun
ngữ pháp
A division of a political unit [..]
-
tổng
adjective noun adverbConsole, there's a fight on Canton Rd...
Thông báo với tổng đài, có người đánh nhau
-
bang
-
chia thành tổng
Hình ảnh có "Canton"
Các cụm từ tương tự như "Canton" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cai tổng · chánh tổng
-
phìa
-
sự đóng quân
Thêm ví dụ
Thêm