Phép dịch "Calendar" thành Tiếng Việt

Lịch, lịch, 歷 là các bản dịch hàng đầu của "Calendar" thành Tiếng Việt.

Calendar

The link to the online calendar on Windows Live Calendar.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Lịch

    The link to the online calendar on Windows Live Calendar.

    In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.

    Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Calendar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

calendar verb noun ngữ pháp

Any system by which time is divided into days, weeks, months, and years. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lịch

    noun

    system by which time is divided [..]

    In China, they celebrate the New Year by the lunar calendar.

    Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.

  • 歷

    noun

    system by which time is divided

  • chương trình nghị sự

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu nhấn
    • ghi vào danh sách
    • ghi vào lịch
    • lịch công tác
    • lịch trình
    • sổ hằng năm
    • Lịch

Các cụm từ tương tự như "Calendar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Calendar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch