Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

close

Phép dịch "CLOSER" thành Tiếng Việt

closer noun adjective adverb ngữ pháp

comparative form of close: more close [..]

Bản dịch tự động của " CLOSER " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"closer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho closer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "CLOSER" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch