Phép dịch "Bubbly" thành Tiếng Việt

có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm là các bản dịch hàng đầu của "Bubbly" thành Tiếng Việt.

bubbly adjective noun ngữ pháp

(informal) Champagne. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bong bóng

    Anyone can see that there is a real estate bubble.

    Ai cũng thấy là đang có bong bóng nhà đất mà.

  • nhiều bọt

  • nhiều tăm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rượu sâm banh
    • sủi bọt
    • sủi tăm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bubbly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Bubbly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bubbly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch