Phép dịch "Brevity" thành Tiếng Việt
sự ngắn gọn, sự ngắn ngủi, sự vắn tắt là các bản dịch hàng đầu của "Brevity" thành Tiếng Việt.
brevity
noun
ngữ pháp
(uncountable) The quality of being brief in duration. [..]
-
sự ngắn gọn
and the brevity of human life — the necessity to love.
và sự ngắn gọn của đời người sự cần thiết của yêu thương.
-
sự ngắn ngủi
is the brevity of life.
là sự ngắn ngủi của cuộc sống.
-
sự vắn tắt
Its forcefulness is enhanced by its brevity.
Sự vắn tắt làm tăng thêm hiệu quả.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính khúc chiết
- tính ngắn gọn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Brevity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm