Phép dịch "Bobcat" thành Tiếng Việt

linh miêu mỹ, linh miêu Mỹ, Linh miêu Mỹ là các bản dịch hàng đầu của "Bobcat" thành Tiếng Việt.

Bobcat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • linh miêu mỹ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bobcat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bobcat noun ngữ pháp

A North American wild cat, Lynx rufus, having tufted ears and a short tail [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • linh miêu Mỹ

    noun

    Or the bobcat, needing rabbits and beavers and den sites.

    Hay như loài linh miêu Mỹ cần thỏ, hải ly và những nơi có hang hốc.

  • Linh miêu Mỹ

    North American mammal of the cat family Felidae

    Or the bobcat, needing rabbits and beavers and den sites.

    Hay như loài linh miêu Mỹ cần thỏ, hải ly và những nơi có hang hốc.

  • linh miêu mỹ

    Or the bobcat, needing rabbits and beavers and den sites.

    Hay như loài linh miêu Mỹ cần thỏ, hải ly và những nơi có hang hốc.

Hình ảnh có "Bobcat"

Thêm

Bản dịch "Bobcat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch