Phép dịch "Bi" thành Tiếng Việt
hai là bản dịch của "Bi" thành Tiếng Việt.
Bi
noun
a heavy brittle diamagnetic trivalent metallic element (resembles arsenic and antimony chemically); usually recovered as a by-product from ores of other metals
Bản dịch tự động của " Bi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bi" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
bi
adjective
noun
ngữ pháp
(colloquial) Bisexual. [..]
-
hai
numeral adjectiveWe want it to be bi-directional.
Chúng tôi muốn công cụ này có tính hai chiều.
BI
noun
ngữ pháp
Initialism of [i]business intelligence[/i].
+
Thêm bản dịch
Thêm
"BI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Bi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Natri bis(trimetylsilyl)amua
-
Sân bay Cát Bi
-
bi ba bi bô
-
song cộng tính
-
lát nữa · lần thứ hai
-
hai chiều · hai hướng
Thêm ví dụ
Thêm