Phép dịch "Best" thành Tiếng Việt

tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất là các bản dịch hàng đầu của "Best" thành Tiếng Việt.

Best proper noun

A surname. [..]

Bản dịch tự động của " Best " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Best" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Best trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

best Verb verb noun adjective adverb ngữ pháp

Superlative form of good: most good . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tốt nhất

    adjective

    superlative of the adjective good [..]

    The best way to predict your future is to create it.

    Cách tốt nhất để dự đoán tương lai của chính mình là tự mình tạo ra nó.

  • hay nhất

    Best dancer walks tall, gets the best date.

    Người nhảy hay nhất có thể đi ngẩng cao đầu, cặp một nhỏ xinh nhất.

  • đẹp nhất

    How much I desire the very best for her.

    Tôi ước muốn biết bao những điều tốt đẹp nhất cho chị.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hơn
    • nhất
    • tuyệt nhất
    • thắng
    • cái hay nhất
    • cái tốt nhất
    • cái đẹp nhất
    • cố gắng lớn nhất
    • giỏi nhất
    • hơn nhất
    • láu cá hơn
    • quần áo đẹp nhất
    • ranh ma hơn
    • tối ưu

Các cụm từ tương tự như "Best" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Best" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch