Phép dịch "Barque" thành Tiếng Việt

thuyền, thuyền ba buồm là các bản dịch hàng đầu của "Barque" thành Tiếng Việt.

barque noun feminine ngữ pháp

A sailing vessel of three or more masts, with all masts but the sternmost square-rigged, the sternmost being fore-and-aft-rigged [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuyền

    noun
  • thuyền ba buồm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Barque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Barque"

Thêm

Bản dịch "Barque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch