Phép dịch "Asian" thành Tiếng Việt

người Á châu, á, người Châu Á là các bản dịch hàng đầu của "Asian" thành Tiếng Việt.

Asian adjective noun ngữ pháp

A person from Asia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Á châu

    noun

    person from Asia

    During the next two years, the large Asian community was expelled.

    Trong hai năm kế tiếp, cộng đồng đông đúc người Á Châu bị trục xuất.

  • á

    adjective

    Boy with freckles, fat Asian with hair extensions, evil monkey.

    Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.

  • người Châu Á

    Johnny, they said there's no Asian nurses on the staff.

    Johnny, họ nói họ không có y tá nào người châu Á ở đây cả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người châu á
    • người Á Châu
    • thuộc châu Á
    • thuộc châu á
    • Á
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Asian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

asian
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đàn ông châu á

Hình ảnh có "Asian"

Các cụm từ tương tự như "Asian" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Asian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch