Phép dịch "As yet" thành Tiếng Việt
cho đến bây giờ, cho đến nay là các bản dịch hàng đầu của "As yet" thành Tiếng Việt.
as yet
adverb
ngữ pháp
(idiomatic) Up to the present; thus far. [..]
-
cho đến bây giờ
adverbThompson, noting the extraordinary expansion of our cerebral cortex, admits: “As yet we have no very clear understanding of why this happened.”
Thompson thú nhận: “Cho đến bây giờ chúng ta vẫn chưa hiểu rõ tại sao điều này xảy ra”.
-
cho đến nay
adverbSince 1945 many millions have died in wars—although as yet no more nuclear bombs have been dropped.
Từ năm 1945 hàng triệu người đã chết trong chiến tranh—mặc dù cho đến nay người ta vẫn chưa thả thêm bom nguyên tử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " As yet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm