Phép dịch "Allowance" thành Tiếng Việt

Phần tiền trợ cấp, hạn định cho phép, chia phần ăn cho là các bản dịch hàng đầu của "Allowance" thành Tiếng Việt.

Allowance
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phần tiền trợ cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Allowance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

allowance verb noun ngữ pháp

The act of allowing, granting, conceding, or admitting; authorization; permission; sanction; tolerance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạn định cho phép

  • chia phần ăn cho

  • cấp phí

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khẩu phần
    • phần tiền
    • phần ăn
    • phụ cấp
    • sự bớt
    • sự chiếu cố đến
    • sự cho phép
    • sự công nhận
    • sự dung thứ
    • sự kể đến
    • sự thú nhận
    • sự thừa nhận
    • sự trừ
    • sự tính đến
    • thù lao
    • tiền bỏ túi
    • tiền cấp phát
    • tiền tiêu vặt
    • tiền trợ cấp
    • trợ cấp

Các cụm từ tương tự như "Allowance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Allowance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch