Phép dịch "Admission" thành Tiếng Việt
sự cho vào, nạp, nhập viện là các bản dịch hàng đầu của "Admission" thành Tiếng Việt.
admission
noun
ngữ pháp
The act or practice of admitting. [..]
-
sự cho vào
-
nạp
-
nhập viện
Look for any admissions for exhaustion Immediately following patrick cavanaugh's death.
Hãy tìm người nhập viện vì kiệt sức ngay sau cái chết của Patrick Cavanaugh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cho vào cửa
- sự kết nạp
- sự nhận
- sự nhận vào
- sự thu nạp vào
- sự thú nhận
- tiền nhập học
- tiền vào cửa
- sự thừa nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Admission " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Admission" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phiên âm
-
tính có thể nhận
-
chấp nhận được · có thể chấp nhận · có thể kết nạp · có thể nhận · có thể thu nạp · có thể thừa nhận
-
sự cho vào trước · sự nhận vào trước
-
nhaäp cö hôïp phaùp
Thêm ví dụ
Thêm